Thị Trường Tôm Thẻ Việt Nam 2026: Số Liệu 6 Tháng & Dự Báo Cuối Năm

Tôm thẻ chân trắng tiếp tục là mặt hàng chủ lực của ngành thủy sản Việt Nam. Không chỉ chiếm tỷ trọng lớn trong kim ngạch xuất khẩu, tôm thẻ còn là nguồn nguyên liệu quan trọng cho các doanh nghiệp chế biến, hệ thống siêu thị, chuỗi nhà hàng và các nhà phân phối trong nước.

Bước sang năm 2026, thị trường ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực sau giai đoạn nhiều biến động. Tuy nhiên, cùng với cơ hội là những áp lực về chi phí, cạnh tranh và yêu cầu chất lượng ngày càng cao từ các thị trường nhập khẩu.

Vậy thị trường tôm thẻ đã diễn biến như thế nào trong nửa đầu năm 2026 và doanh nghiệp cần chuẩn bị gì cho 6 tháng cuối năm?

Bức tranh chung của thị trường tôm 6 tháng đầu năm 2026

Xuất khẩu tôm tháng 6/2026 đạt khoảng 458 triệu USD, tăng 24% so với cùng kỳ năm ngoái. Tính chung 6 tháng đầu năm, kim ngạch đạt 2,35 tỷ USD, tăng 14,2% so với cùng kỳ năm 2025. Đây là mức tăng trưởng đáng ghi nhận.

Tôm chân trắng tiếp tục giữ vai trò chủ lực khi đạt gần 1,39 tỷ USD, tăng 8,7% so với cùng kỳ năm 2025. Tôm thẻ chân trắng là mặt hàng chiếm tỷ trọng lớn nhất nhưng tăng chậm hơn đáng kể so với mức tăng 14,2% của toàn ngành. Phần còn lại của mức tăng đến chủ yếu từ tôm hùm và tôm sú. 

Tôm tiếp tục là nhóm sản phẩm chủ lực, chiếm hơn 40% cơ cấu xuất khẩu thủy sản, đóng góp vào tổng kim ngạch thủy sản 6 tháng đạt gần 5,8 tỷ USD, tăng 12,8% so với cùng kỳ năm 2025. 

Kết quả này cho thấy tôm vẫn là ngành hàng có sức cạnh tranh tốt, dù thị trường thế giới còn nhiều biến động.

thị trường tôm Viêt Nam nửa đầu năm 2026

Trung Quốc tiếp tục là động lực tăng trưởng

Một trong những điểm đáng chú ý nhất của nửa đầu năm là sự tăng trưởng mạnh từ thị trường Trung Quốc và Hồng Kông.

Nhu cầu nhập khẩu các sản phẩm tôm của thị trường này phục hồi tích cực, góp phần bù đắp cho sự tăng trưởng chậm hơn ở một số khu vực khác. Trong 6 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang Trung Quốc và Hồng Kông đạt khoảng 1,5 tỷ USD, tăng gần 38% so với cùng kỳ. Xuất khẩu tôm sang Trung Quốc tháng 6/2026 đạt khoảng 845 triệu USD, chiếm hơn một phần ba tổng kim ngạch xuất khẩu tôm. 

Động lực tăng trưởng của tôm tại Trung Quốc chủ yếu đến từ tôm sú, tôm hùm, tôm đông lạnh và các dòng sản phẩm phục vụ phân khúc nhà hàng, tiêu dùng cao cấp. 

Đây là tín hiệu tích cực cho các doanh nghiệp có lợi thế về nguồn cung ổn định và khả năng đáp ứng đơn hàng nhanh.

Xuất khẩu tôm Việt Nam sang Trung Quốc năm 2026

Thị trường Mỹ có dấu hiệu phục hồi nhưng vẫn cần theo dõi

Sau giai đoạn đơn hàng chững lại, thị trường Mỹ ghi nhận mức tăng mạnh trong tháng 6. Tuy nhiên, tính chung 6 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ chỉ đạt khoảng 290 triệu USD, giảm 15% do sức mua trong những tháng đầu năm còn yếu và doanh nghiệp vẫn chịu tác động từ chi phí, hàng tồn kho và các yếu tố liên quan đến thương mại.

Từ tháng 4/2025, Hoa Kỳ áp thuế đối ứng 10% đối với nhiều mặt hàng, trong đó có tôm; đến tháng 7/2025, mức thuế này tăng lên 20%. Song song đó, Bộ Thương mại Hoa Kỳ công bố kết quả sơ bộ POR19 với mặt hàng tôm của Việt Nam, đưa ra mức thuế gây sốc: STAPIMEX và 22 doanh nghiệp khác bị áp mức 35,29% cao nhất trong 19 kỳ rà soát. 

Điều này cho thấy Mỹ vẫn là thị trường quan trọng nhưng chưa thực sự ổn định như giai đoạn trước.

Nhật Bản, EU, Hàn Quốc ổn định và đang có lợi thế bất ngờ

Nhật Bản, Hàn Quốc và Úc cũng duy trì sức mua tích cực trong nửa đầu năm. Đây là nhóm thị trường không tạo ra con số bứt phá nhưng lại ổn định và đang được hưởng lợi gián tiếp từ động thái của Ecuador. 

VASEP nhận định triển vọng xuất khẩu tôm Việt Nam sang EU vẫn khả quan, nhất là khi nhu cầu tiêu dùng dịp lễ cuối năm tăng trở lại. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng có thể chậm hơn do nguồn cung toàn cầu dồi dào và giá xuất khẩu đang hạ nhiệt.

Thị trường trong nước cũng có nhiều thay đổi

Bên cạnh xuất khẩu, nhu cầu tiêu thụ tôm tại thị trường nội địa tiếp tục tăng nhờ sự phát triển của:

  • Hệ thống siêu thị.
  • Chuỗi cửa hàng thực phẩm.
  • Nhà hàng và khách sạn.
  • Các nền tảng bán lẻ trực tuyến.

Người tiêu dùng có xu hướng lựa chọn sản phẩm đã sơ chế, đóng gói sẵn và có thông tin nguồn gốc rõ ràng. Điều này tạo cơ hội cho các doanh nghiệp đầu tư vào bao bì, chuỗi lạnh và quy trình kiểm soát chất lượng.

Những yếu tố đang tác động đến ngành tôm

Chi phí sản xuất vẫn ở mức cao

Giá thức ăn, chi phí nuôi, điện năng, vận chuyển và logistics tiếp tục ảnh hưởng đến giá thành sản xuất. Giá thành sản xuất tôm thẻ size 50 con/kg hiện ở mức khoảng 105.000 đồng/kg, trong đó thức ăn chiếm tỷ trọng lớn nhất (60%) trong cơ cấu chi phí.

Về phía cước vận tải, thách thức mới xuất hiện trong nửa cuối 2026: giá cước đi cảng Los Angeles đã chạm ngưỡng 6.500 USD/container, tăng 90% so với nửa cuối tháng 5 và tăng tới 232% so với giai đoạn ổn định trước ngày 28/2. Tuyến đi bờ Đông nước Mỹ cũng vọt lên 7.900 USD/container. 

Điều này khiến doanh nghiệp phải tối ưu quy trình thay vì cạnh tranh bằng giá bán.

giá thành tôm phụ thuộc vào nhiều yếu tố

Cạnh tranh từ các quốc gia xuất khẩu

Việt Nam vẫn phải cạnh tranh với nhiều quốc gia sản xuất tôm lớn như Ecuador, Ấn Độ và Indonesia. Giá thành nuôi tôm của Việt Nam được đánh giá cao hơn khoảng 30% so với Ấn Độ và gấp đôi Ecuador, hai đối thủ cạnh tranh quan trọng trên thị trường xuất khẩu.

Lợi thế cạnh tranh không còn nằm ở sản lượng mà chuyển dần sang chất lượng, khả năng chế biến sâu và mức độ ổn định của chuỗi cung ứng.

Yêu cầu chất lượng ngày càng cao

Các thị trường nhập khẩu hiện không chỉ quan tâm đến sản phẩm mà còn chú trọng:

  • Truy xuất nguồn gốc.
  • An toàn thực phẩm.
  • Quy trình nuôi.
  • Kiểm soát dư lượng.
  • Chuỗi bảo quản lạnh.
  • Bao bì phù hợp với hệ thống bán lẻ.

Đây là xu hướng được dự báo sẽ tiếp tục trong những năm tới.

Dự báo thị trường tôm thẻ 6 tháng cuối năm 2026

Dựa trên diễn biến của nửa đầu năm và chu kỳ tiêu dùng hằng năm, thị trường được kỳ vọng tiếp tục duy trì xu hướng tích cực trong những tháng cuối năm.

1. Đơn hàng xuất khẩu có thể tăng vào mùa cao điểm

Quý III và quý IV thường là thời điểm các nhà nhập khẩu chuẩn bị hàng cho các dịp lễ cuối năm.

Nếu sức mua tại các thị trường lớn tiếp tục cải thiện, đơn hàng tôm chế biến và tôm đông lạnh nhiều khả năng sẽ tăng theo.

2. Kênh bán lẻ hiện đại tiếp tục mở rộng

Các hệ thống siêu thị và chuỗi cửa hàng thực phẩm ngày càng ưu tiên sản phẩm:

  • Đã sơ chế.
  • Đóng khay.
  • Đóng gói tiện lợi.
  • Có thông tin truy xuất rõ ràng.

Đây là cơ hội cho các doanh nghiệp có khả năng phát triển sản phẩm theo nhu cầu của kênh bán lẻ.

người tiêu dùng ưu tiên lựa chọn tôm thẻ tươi

3. Giá bán có thể biến động theo cung – cầu

Giá tôm trong nửa cuối năm sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như sản lượng thu hoạch, nhu cầu nhập khẩu và chi phí logistics.

Doanh nghiệp cần chủ động kế hoạch thu mua và tồn kho để giảm rủi ro khi thị trường biến động.

4. Chất lượng sẽ tiếp tục là yếu tố quyết định

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng lớn, doanh nghiệp đầu tư vào quy trình sản xuất, chuỗi lạnh và kiểm soát chất lượng sẽ có nhiều lợi thế hơn so với việc cạnh tranh bằng giá.

Yếu Tố Quyết Định Cả Năm 2026 Sẽ Ra Sao

Chính sách thuế của Mỹ trong nửa cuối năm. Kết quả cuối cùng POR19 đã giảm áp lực đáng kể. Nhưng thuế đối ứng 20% vẫn là gánh nặng. Nếu có bất kỳ điều chỉnh tiếp theo, dù theo hướng nào sẽ ảnh hưởng ngay đến dòng đơn hàng từ quý III.

Cước vận tải tiếp tục leo thang. Áp lực chi phí logistics tăng mạnh đang bào mòn biên lợi nhuận của doanh nghiệp xuất khẩu. Với cước đi Mỹ tăng 232% so với đầu năm, nhiều hợp đồng ký trước đang lỗ chi phí vận tải. Đây là yếu tố khó kiểm soát nhất trong ngắn hạn.

Khả năng chuyển đổi sang sản phẩm chế biến sâu. Với xu hướng tiêu dùng dịch chuyển sang các sản phẩm chế biến sâu, có nguồn gốc rõ ràng và tuân thủ tiêu chuẩn bền vững, tôm Việt Nam có dư địa lớn để gia tăng thị phần và giá trị xuất khẩu. Đây không phải xu hướng mới nhưng tốc độ chuyển đổi thực tế của từng doanh nghiệp trong nửa cuối năm sẽ phân hóa ai thắng ai thua.

Kiểm soát dịch bệnh và ổn định vùng nuôi. Dịch bệnh diễn biến phức tạp và chi phí sản xuất bị đẩy lên rất cao là thách thức nội tại mà không thị trường nào có thể giải quyết thay. Nếu dịch bệnh bùng phát trong mùa nuôi tôm cuối năm tại vùng ĐBSCL, nguồn cung sẽ bị ảnh hưởng ngay lập tức.

Vùng thu hoạch tôm đảm bảo nguồn gốc rõ ràng

Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì?

Đối với các đơn vị cung ứng thủy hải sản, đây là thời điểm phù hợp để tập trung vào những yếu tố tạo giá trị lâu dài:

  • Chủ động nguồn nguyên liệu.
  • Chuẩn hóa quy trình kiểm soát chất lượng.
  • Đầu tư vào bảo quản và chuỗi lạnh.
  • Phát triển sản phẩm sơ chế, đóng gói phù hợp với siêu thị và cửa hàng thực phẩm.
  • Duy trì nguồn cung ổn định cho khách hàng.

Những yếu tố này không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu của thị trường trong nước mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh ở các thị trường xuất khẩu.

Alo Fish – Đồng hành cùng chuỗi cung ứng thủy hải sản

Alo Fish tập trung phát triển chuỗi cung ứng thủy hải sản với quy trình kiểm soát chất lượng từ thu mua, sơ chế, đóng gói đến bảo quản và phân phối.

Danh mục sản phẩm gồm tôm thẻ, tôm nõn, cá hồi Na Uy phi lê, mực ống, bạch tuột và nhiều mặt hàng hải sản khác, đáp ứng nhu cầu của hệ thống siêu thị, nhà hàng, cửa hàng thực phẩm và đối tác phân phối.

Việc đầu tư vào quy cách đóng gói và bảo quản lạnh giúp Alo Fish mang đến nguồn hàng ổn định, phù hợp với xu hướng tiêu dùng và yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

Liên hệ Alo Fish 0868 700 539 để trao đổi về hợp đồng cung ứng và nhận báo giá sỉ theo danh mục.

tôm thẻ tươi Alo Fish đóng khay MAP

Kết luận

Nửa đầu năm 2026 cho thấy thị trường tôm Việt Nam đang dần lấy lại đà tăng trưởng, với sự đóng góp lớn từ thị trường Trung Quốc và tín hiệu phục hồi ở một số thị trường xuất khẩu. Tuy nhiên, cạnh tranh quốc tế, chi phí sản xuất và yêu cầu về chất lượng vẫn là những thách thức doanh nghiệp cần chủ động thích ứng.

Trong 6 tháng cuối năm, cơ hội vẫn rộng mở đối với các đơn vị có nguồn cung ổn định, quy trình kiểm soát chất lượng rõ ràng và khả năng đáp ứng nhu cầu của kênh bán lẻ hiện đại. Đây cũng là nền tảng để doanh nghiệp xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trong ngành thủy sản.

Xem thêm: Thị Trường Cung Ứng Thủy Hải Sản Cho Siêu Thị: Cơ Hội & Thách Thức 2026

Câu Hỏi Thường Gặp

Giá tôm thẻ nội địa có bị ảnh hưởng bởi biến động xuất khẩu không?

Có và khá rõ. Khi xuất khẩu tăng mạnh (đặc biệt tôm thẻ cỡ lớn sang Trung Quốc), giá nội địa cùng cỡ thường tăng theo trong vòng 2 – 4 tuần. Khi xuất khẩu chậm lại hoặc nhà máy tồn kho cao, giá tôm trong nước thường mềm hơn, đặc biệt ở phân khúc tôm đông lạnh cỡ vừa. 

Tôm thẻ Việt Nam có đang mất thị phần vào tay Ecuador không?

Ecuador với chi phí sản xuất chỉ bằng một nửa Việt Nam đang chiếm ưu thế ở phân khúc này tại cả Trung Quốc, Mỹ và EU. Tuy nhiên, ở phân khúc tôm chế biến sâu, tôm có chứng nhận (ASC, BAP) và tôm vào chuỗi bán lẻ hiện đại Việt Nam vẫn giữ được lợi thế nhờ tay nghề chế biến và quan hệ thương mại lâu năm.